> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://help.alinettevn.com/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Problematic Deliveries là gì?

Problematic Deliveries là các bản ghi âm khi được gửi lên nền tảng (ví dụ như TikTok) bị hệ thống hoặc đội kiểm duyệt xác định có vấn đề, nên có thể bị:  từ chối phân phối, yêu cầu xem xét thêm, hoặc

​

To pick up a draggable item, press the space bar. While dragging, use the arrow keys to move the item. Press space again to drop the item in its new position, or press escape to cancel.

| Lý do | Mô tả | Hành động xử lý |
| :- | :- | :- |
| **Hidden Recording (Bản ghi ẩn)** | Là sự kết hợp cưỡng ép của các yếu tố âm nhạc khác nhau (ví dụ: hai bài hát, hoặc một bài hát kèm giọng nói, hiệu ứng âm thanh, v.v.) dẫn đến các đoạn chuyển đột ngột hoặc các vết cắt rõ ràng trong bản ghi. Hidden Recording thường bao gồm: - Âm thanh có dấu hiệu chỉnh sửa hoặc cắt ghép rõ ràng - Âm thanh chứa toàn bộ hoặc một phần nội dung từ **hai hoặc nhiều tác phẩm âm nhạc khác nhau** - Các tác phẩm phái sinh hoặc tác phẩm biến đổi **không được coi là Hidden Recording** | - Bị gỡ khỏi **thư viện TikTok PGC** khi được phát hiện - Bị gỡ khỏi **hệ thống quét fingerprint UGC của TikTok** khi được phát hiện |
| **Speech (Lời nói)** | Nội dung lời nói chiếm **≥ 50% tổng thời lượng bài hát** sẽ không được chấp nhận. Ngoại lệ: - Nội dung lời nói được phép nếu là một phần của album âm nhạc (ví dụ: **Intro**). | - Bị gỡ khỏi **hệ thống quét fingerprint UGC của TikTok** khi được phát hiện |
| **Blank Audio (Âm thanh trống)** | Các trường hợp sau **không được chấp nhận**: - Âm thanh hoàn toàn im lặng - Âm thanh có đoạn im lặng ở đầu hoặc cuối **dài hơn 20 giây** - Âm thanh có thời lượng im lặng **≥ 50% tổng thời lượng bài hát** | - Bị gỡ khỏi **thư viện TikTok PGC** khi được phát hiện - Bị gỡ khỏi **hệ thống quét fingerprint UGC của TikTok** khi được phát hiện |
| **Sound Effects (Hiệu ứng âm thanh)** | Âm thanh chứa **các hiệu ứng âm thanh mang tính chung chung**. | - Bị gỡ khỏi **hệ thống quét fingerprint UGC của TikTok** khi được phát hiện |
| **Viral Mix / Remix** | Một bản ghi tổng hợp chứa nhiều đoạn âm thanh được trích từ **hai hoặc nhiều nguồn nội dung khác nhau**. Danh mục này bao gồm: - Các bản remix không chính thức có sử dụng sample instrumental hoặc vocal - Các bản mix tổng hợp cắt ghép nhiều bản ghi âm khác nhau - Nội dung public domain, nội dung do người dùng tạo, hiệu ứng âm thanh và các tác phẩm được bảo hộ khác được ghép lại thành một track duy nhất | - Bị gỡ khỏi **hệ thống quét fingerprint UGC của TikTok** khi được phát hiện |
| **White Noise (Nhiễu trắng)** | Toàn bộ track chỉ bao gồm **âm thanh nhiễu trắng (white noise)**. | - Bị gỡ khỏi **hệ thống quét fingerprint UGC của TikTok** khi được phát hiện |
| **Public Domain (Phạm vi công cộng)** | Bản ghi nằm trong **phạm vi công cộng (public domain)**. | - Bị gỡ khỏi **thư viện TikTok PGC** khi được phát hiện - Bị gỡ khỏi **hệ thống quét fingerprint UGC của TikTok** khi được phát hiện |

> Phụ lục: Giải thích các từ viết tắt

| Từ viết tắt Từ viết tắt | Nghĩa đầy đủ Nghĩa đầy đủ | Giải thích Giải thích |
| :- | :- | :- |
| **PGC** | Professionally Generated Content | Nội dung được tạo ra bởi các tổ chức chuyên nghiệp như hãng thu âm, nhà phân phối, công ty âm nhạc. Đây là các bản nhạc chính thức được đưa vào thư viện âm thanh của nền tảng. |
| **UGC** | User Generated Content | Nội dung do người dùng tạo ra, ví dụ video của người dùng sử dụng âm thanh trên nền tảng. |
| **UGC Fingerprint Scanning System** | Hệ thống quét dấu vân tay âm thanh | Hệ thống nhận diện âm thanh của nền tảng để phát hiện việc sử dụng bản ghi trong các video của người dùng. |
| **Public Domain** | Phạm vi công cộng | Các tác phẩm không còn được bảo hộ bản quyền và có thể sử dụng tự do. |
| **White Noise** | Nhiễu trắng | Âm thanh nhiễu có phổ tần số đồng đều, thường giống tiếng “xì” liên tục. |
| **Remix** | Bản phối lại | Phiên bản chỉnh sửa của một bài hát gốc bằng cách thay đổi cấu trúc, nhịp điệu, hoặc thêm các yếu tố âm thanh mới. |
| **Mashup** | Bản trộn nhiều bài hát | Bản nhạc kết hợp hai hoặc nhiều bài hát khác nhau thành một track. |
| **Sample** | Mẫu âm thanh | Một đoạn âm thanh được lấy từ bản ghi khác để sử dụng trong một bản nhạc mới. |
| **Fingerprint** | Dấu vân tay âm thanh | Dữ liệu nhận diện đặc trưng của một bản ghi âm giúp hệ thống xác định nội dung trùng lặp. |
| **Intro** | Phần mở đầu | Đoạn mở đầu của bài hát hoặc album, có thể bao gồm lời nói hoặc âm thanh giới thiệu. |


## Related topics

- [Phát hành là gì? ](https://help.alinettevn.com/untitled-page.md)
- [Content ID là gì? ](https://help.alinettevn.com/content-id-la-gi.md)
- [Hiểu rõ sự khác biệt: Đĩa đơn, EP và Album ](https://help.alinettevn.com/hieu-ro-su-khac-biet-dia-don-ep-va-album.md)
- [Nội dung nào được coi là nội dung “nhạy cảm" ? ](https://help.alinettevn.com/noi-dung-nao-duoc-coi-la-noi-dung-nhay-cam.md)
- [Nên đặt thời gian phát hành là bao lâu sẽ hợp lý? ](https://help.alinettevn.com/nen-dat-thoi-gian-phat-hanh-la-bao-lau-se-hop-ly.md)


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.